Bản dịch của từ 处子秀 trong tiếng Việt
处子秀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
处子秀 (Danh từ)
【chǔ zǐ xiù】
01
Vẻ thục nữ
处女作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buổi biểu diễn đầu tiên
首秀
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 处子秀
chǔ
处
zǐ
子
xiù
秀
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
- Các biến thể:
- 処, 處, 䖏, 𠁅, 𩂫
- Hình thái radical:
- ⿺,夂,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濋
䠂
楮
楚
齼
処
檚
璴
褚
杵
儲
禇
黜
㗰
绌
臅
滀
処
歜
䦌
埱
觸
䧁
菆
夎
冬
夔
夑
変
夒
夊
㚆
夈
夐
夆
㚇
𠀓
邗
叶
㐏
𠃠
払
龱
叻
込
冭
叼
玌
好处
到处
处所
处处
远处
难处
用处
处长
四处
住处
处理
相处
处于
处境
处罚
独处
处置
难处
处分
处女
