Bản dịch của từ 处男 trong tiếng Việt

处男

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

处男 (Danh từ)

chǔ nán
01

Trai tân (chỉ nam giới chưa từng quan hệ tình cảm với người khác giới)

处男称为童贞、童男、在室男,意思是指未进行过性交的男性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 处男

chù

nán

处
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Các biến thể:
処, 處, 䖏, 𠁅, 𩂫
Hình thái radical:
⿺,夂,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép