Bản dịch của từ 备数 trong tiếng Việt

备数

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备数 (Động từ)

bèi shù
01

Sung số; lấy thêm vào cho đủ số. ◇Trần Hộc 陳鵠: Tự thử cấm uyển khuyết nhân; thượng vị thiểu niên khinh bạc; bất túc vi quán các trọng; thì tể tham thượng ý; nãi dẫn Bành Thừa bị số 自此禁苑闕人; 上謂少年輕薄; 不足為館閣重; 時宰探上意; 乃引彭乘備數 (Kì cựu tục văn 耆舊續聞; Quyển ngũ). Tiếng tự khiêm khi nhận chức quan. ◇Du Việt 俞樾: Bộc thì bị số giáo thù phủ quan; nhàn vô tha chức 僕時備數校讎府官; 閑無他職 (Xuân tại đường tùy bút 春在堂隨筆; Quyển ngũ) Kẻ hèn lúc đó may được làm chức giáo thù (khảo đính thư tịch) ở phủ quan; thư nhàn không có chức nào khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备数

bèi

shù

Các từ liên quan

备不住
备举
备乐
备件
备价
数一数二
数不着
备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép