Bản dịch của từ 备用胎 trong tiếng Việt

备用胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

备用胎 (Danh từ)

bèi yòng tāi
01

Săm dự phòng; lốp dự phòng

备用胎是指在汽车等交通工具上备用的轮胎,用于替换损坏或漏气的轮胎

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 备用胎

bèi

yòng

tāi

备
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỊ】
Các biến thể:
備, 俻, 偹, 僃, 㑲, 𠃰, 𠈍, 𤖤, 𤰇, 𦯞
Hình thái radical:
⿱,夂,田
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨フ一丨一
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép