Bản dịch của từ 复仇片 trong tiếng Việt

复仇片

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复仇片 (Cụm từ)

fù chóu piàn
01

Phim trả thù, phim báo thù; Phim báo thù; phim trả thù

复仇片是指以复仇为主题的电影,通常讲述主角为了报复而展开的故事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复仇片

chóu

piàn

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép