Bản dịch của từ 复思 trong tiếng Việt

复思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复思 (Danh từ)

fù sī
01

再思。。汉书.卷九十九.王莽传下:「遣使坏渭陵、延陵园门罘罳,曰:『毋使民复思也。』」

Ví dụ
02

Tấm bình phong; vách chắn che chắn (chặn tầm nhìn, ngăn chia không gian)

屏风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

或作「罘思」、「浮思」、「桴思」、「覆思」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复思

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép