Bản dịch của từ 复盐 trong tiếng Việt

复盐

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复盐 (Cụm từ)

fù yán
01

由两种或两种以上不同的单盐,结合而成的晶体。在溶液中,能显示各成分的单离子,称为「复盐」。如硫酸钾和硫酸铝结合而成的明矾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复盐

yán

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép