Bản dịch của từ 复逆 trong tiếng Việt

复逆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

复逆 (Động từ)

fù nì
01

上书请愿臣民向朝廷或君主上书申诉请求古文用语含正式呈文的意思)。可联想 Hán-Việt“上書請願”。

谓臣民上书告请。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 复逆

复
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤC.PHÚ.PHÚC.PHỨC】
Các biến thể:
㚆, 復, 複, 𠰞, 𡕨
Hình thái radical:
⿳,𠂉,日,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép