Bản dịch của từ 夏枯草 trong tiếng Việt

夏枯草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xià

ㄒㄧㄚˋxiathanh huyền

夏枯草 (Danh từ)

xià kū cǎo
01

Hạ khô thảo (cây hạ khô thảo, một loại thảo dược dùng trong y học cổ truyền)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hạ cô thảo (vị thuốc Đông y)

多年生草本植物,叶子对生,卵形或长圆形,茎叶上生有茸毛,花紫色,有的白色茎、叶子和花穗可以入药,是利尿剂,也有降低血压的作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夏枯草

xià

cǎo

夏
Bính âm:
【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
Các biến thể:
昰, 𠀼, 𠌘, 𠍺, 𡔰, 𡕭, 𡕻, 𡕾, 𡖃, 𣋗, 𤴞, 𧈄, 𩖳, 廈, 夓, 𨂮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノフ丶
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép