ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
夐夐
Bảng phân tích âm vị 夐
Xiòng
2.孤单貌。
Tướng mạo cao lớn, dáng vẻ oai nghiêm (diễn đạt ngoại hình, vóc dáng)
1.长貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiòng
夐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép