Bản dịch của từ 夐夐 trong tiếng Việt

夐夐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

夐夐 (Danh từ)

xuàn xuàn
01

2.孤单貌。

Ví dụ
02

Tướng mạo cao lớn, dáng vẻ oai nghiêm (diễn đạt ngoại hình, vóc dáng)

1.长貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐夐

xiòng

Các từ liên quan

夐别
夐古
夐寥
夐异
夐明
夐然
夐絶
夐迂
夐远
夐阻
夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép