Bản dịch của từ 夐絶 trong tiếng Việt

夐絶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

夐絶 (Tính từ)

xuàn jué
01

Cắt đứt, cô lập hoàn toàn; ngăn cách rời khỏi (như 'ngăn cách tuyệt đối')

2.犹断绝,隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vượt trội, siêu tuyệt; cực kỳ khác thường, vượt xa người thường (Hán-Việt: 'hũng tuyệt' tương tự ý 'siêu việt')

3.犹超绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rất xa hoặc cao tuyệt đối; cực kỳ hẻo lánh/không thể với tới (Hán Việt: huống tuyệt/khứên tuyệt cảm giác khoảng cách tuyệt đối)

1.绝远;绝高。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐絶

xiòng

jué

Các từ liên quan

夐别
夐古
夐夐
夐寥
夐异
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép