Bản dịch của từ 夐絶 trong tiếng Việt
夐絶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiòng | ㄒㄩㄥˋ | x | iong | thanh huyền |
夐絶 (Tính từ)
【xuàn jué】
01
Cắt đứt, cô lập hoàn toàn; ngăn cách rời khỏi (như 'ngăn cách tuyệt đối')
2.犹断绝,隔绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vượt trội, siêu tuyệt; cực kỳ khác thường, vượt xa người thường (Hán-Việt: 'hũng tuyệt' tương tự ý 'siêu việt')
3.犹超绝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rất xa hoặc cao tuyệt đối; cực kỳ hẻo lánh/không thể với tới (Hán Việt: huống tuyệt/khứên tuyệt cảm giác khoảng cách tuyệt đối)
1.绝远;绝高。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐絶
xiòng
夐
jué
絶
Các từ liên quan
夐别
夐古
夐夐
夐寥
夐异
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
