Bản dịch của từ 夐迂 trong tiếng Việt

夐迂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

夐迂 (Tính từ)

xuàn yū
01

Xa rộng; tầm xa, (ý chỉ) rộng lớn, xa vời (Hán-Việt: khoát/khổng)

远大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐迂

xiòng

Các từ liên quan

夐别
夐古
夐夐
夐寥
夐异
迂久
迂介
迂傲
迂僻
夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép