Bản dịch của từ 夐远 trong tiếng Việt

夐远

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋxiongthanh huyền

夐远 (Cụm từ)

xuàn yuǎn
01

久远;遥远。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夐远

xiòng

yuǎn

Các từ liên quan

夐别
夐古
夐夐
夐寥
夐异
远世
远业
远东
远中
夐
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フノ丶丨フ一一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép