Bản dịch của từ 夔卨 trong tiếng Việt

夔卨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔卨 (Danh từ)

kuí xiè
01

Một tên gọi cổ xưa, xem '夔契' để biết chi tiết, thường liên quan đến danh từ riêng hoặc thuật ngữ cổ.

见“夔契”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔卨

kuí

xiè

Các từ liên quan

夔一足
夔乐
夔凤纹
夔夔
夔头
夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép