Bản dịch của từ 夔契 trong tiếng Việt

夔契

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔契 (Danh từ)

kuí qì
01

Tên hai vị trung thần trong thời vua Thần Nông: là người chuyên quản nhạc, là chức quan T司徒 (tương đương thừa tướng)

2.帝舜二贤臣之名。夔典乐,契为司徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi khác của thần thoại hoặc người cổ đại trong văn hóa Trung Quốc (cũng gọi là 夔卨).

1.亦作“夔卨”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔契

kuí

Các từ liên quan

夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
契丈
契丹
契义
契书
夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép