Bản dịch của từ 夔峡 trong tiếng Việt
夔峡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | k | ui | thanh sắc |
夔峡 (Danh từ)
【kuí xiá】
01
Hẻm núi Khổng Tang, một đoạn của Đại Trường Giang nổi tiếng với cảnh sắc hùng vĩ.
即瞿塘峡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔峡
kuí
夔
xiá
峡
Các từ liên quan
夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
峡云
峡口
峡崥
峡江
峡湾
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
- Các biến thể:
- 蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,夒
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夂
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍨
㷇
𠊾
戣
晆
葵
睽
䟸
藈
虁
㙓
頯
夂
夎
㚅
复
夓
夐
夋
㚆
夅
夈
备
㚇
鶱
攝
轛
䌭
鷍
顥
䑌
曨
髐
鰫
鰣
鶵
夔州
夔夔
一夔已足
