Bản dịch của từ 夔律 trong tiếng Việt

夔律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔律 (Danh từ)

kuí lǜ
01

Âm nhạc kiểu cổ xưa, gọi chung là 'khúc nhạc ' – thể hiện nét nhạc truyền thống, trang trọng.

即夔乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔律

kuí

Các từ liên quan

夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
律义
律乘
律人
律令
律令格式
夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép