Bản dịch của từ 夔皋 trong tiếng Việt

夔皋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

夔皋 (Danh từ)

kuí gāo
01

Hai vị quan tài năng, sáng suốt thời Thuấn, biểu tượng cho bậc đại thần hiền minh, có công trong chính sự.

夔和皋陶的并称。夔,舜时乐官;皋陶,舜时刑官。两人居官皆有政绩。后因以借指贤明的辅弼大臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夔皋

kuí

gāo

Các từ liên quan

夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
皋兰
皋卢
夔
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUỲ】
Các biến thể:
蘷, 虁, 𡕸, 𡕿, 𡖂, 𣀚, 𣦞, 𦾪, 𧁎, 𧃍, 𧃰, 𩠮, 犪, 䕫, 𩠰
Hình thái radical:
⿱,丷,夒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丨一丨一フ一フノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép