Bản dịch của từ 夕月 trong tiếng Việt
夕月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
夕月 (Danh từ)
【xī yuè】
01
Vầng/đĩa trăng buổi chiều tối; trăng lúc chạng vạng (vầng trăng lúc trời vừa tối)
1.傍晚的月亮。
Ví dụ
02
Lễ cúng/nhỡn vua xưa tế Trăng (nghi thức tế nguyệt thời xưa); nghi lễ tế thần liên quan tới mặt trăng
2.指古代帝王祭月的仪式。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕月
xī
夕
yuè
月
Các từ liên quan
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 汐, 穸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熈
狶
傒
羛
睎
咥
娭
鵗
㮩
谿
硒
焬
夠
㚍
夞
夣
外
夘
舛
夡
多
夝
夛
舜
子
也
尢
氵
女
丬
丈
与
乇
𠙵
山
女
除夕
夕阳
七夕
朝夕
前夕
即夕
月夕
日夕
一夕
夕市
