Bản dịch của từ 夕秀 trong tiếng Việt
夕秀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
夕秀 (Cụm từ)
【xī xiù】
01
1.日暮时的花;晩开的花。喻后起的诗文或人才。
Ví dụ
02
Hoa nở vào buổi chiều tối; (miêu tả) hoa khai vào lúc chạng vạng
2.谓花在傍晚开放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夕秀
xī
夕
xiù
秀
Các từ liên quan
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 汐, 穸
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熈
狶
傒
羛
睎
咥
娭
鵗
㮩
谿
硒
焬
夠
㚍
夞
夣
外
夘
舛
夡
多
夝
夛
舜
子
也
尢
氵
女
丬
丈
与
乇
𠙵
山
女
除夕
夕阳
七夕
朝夕
前夕
即夕
月夕
日夕
一夕
夕市
