Bản dịch của từ 外甥女 trong tiếng Việt

外甥女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wài

ㄨㄞˋwaithanh huyền

外甥女 (Danh từ)

wài shēng nǚ
01

Cháu gái (con của chị hoặc em gái)

(外甥女儿)姐姐或妹妹的女儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cháu ngoại (chỉ giới tính nữ, từ địa phương)

外孙女

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 外甥女

wài

shēng

Các từ liên quan

外三关
外丧
外丹
外主
甥侄
甥女
甥妷
甥孙
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
外
Bính âm:
【wài】【ㄨㄞˋ】【NGOẠI】
Các biến thể:
𡖄
Hình thái radical:
⿰,夕,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép