Bản dịch của từ 夙债 trong tiếng Việt

夙债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

夙债 (Danh từ)

sù zhài
01

Món nợ từ kiếp trước. Đoạn trường tân thanh : » Đã đành túc trái tiền oan «; nợ đời; nợ kiếp trước

指的是前世或过去的因果关系所带来的债务或负担。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夙债

zhài

夙
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
𠈇, 𠉦, 𠘵, 𡖊, 𡖕, 𣦽, 𠉢
Hình thái radical:
⿵,几,歹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép