Bản dịch của từ 夙昔 trong tiếng Việt
夙昔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
夙昔 (Trạng từ)
Xưa kia, thuở trước; thời gian đã qua (cổ văn, trang trọng)
从前、往昔。。唐.权德舆.酬李二十二兄主簿马迹山见寄诗:「远郊有灵峰,夙昔栖真仙。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngày xửa ngày xưa, trong quá khứ, trong quá khứ (chủ yếu được thấy trong tiếng Trung cổ, dùng để chỉ những ngày đã qua hoặc đêm qua, những giấc mơ trong quá khứ, v.v.)
昨夜。。文选.谢脁.在郡卧病呈沈尚书诗:「良辰竟何许,夙昔梦佳期。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ sáng tới tối; lúc sáng lúc tối; thuở xưa, thời xưa (cổ ngữ, chỉ thời gian thường xuyên/ dằng dặc)
朝夕。。后汉书.卷五十九.张衡传:「共夙昔而不贰兮,固终始之所服也。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xưa kia, thuở trước; thời xưa đã có (cách nói cổ, tương đương “từ xưa”)
或作「素昔」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夙昔
sù
夙
xī
昔
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 𠈇, 𠉦, 𠘵, 𡖊, 𡖕, 𣦽, 𠉢
- Hình thái radical:
- ⿵,几,歹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
