Bản dịch của từ 多孔性 trong tiếng Việt

多孔性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duō

ㄉㄨㄛduothanh ngang

多孔性 (Danh từ)

duō kǒng xìng
01

Xốp

多孔的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tính xốp; Độ xốp; Tính chất có nhiều lỗ nhỏ

多孔性是指物质内部存在许多微小孔隙的特性,这使得它们能够吸收气体或液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có nhiều lỗ nhỏ, như gạc lọc hoặc rây

有很多孔(例如过滤纱布或筛子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 多孔性

duō

kǒng

xìng

多
Bính âm:
【duō】【ㄉㄨㄛ】【ĐA】
Các biến thể:
夛, 𠀰, 𡏗, 𡖇, 𡖈, 𡖩, 𢑑, 𢑰
Hình thái radical:
⿱,夕,夕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép