Bản dịch của từ 夜台 trong tiếng Việt

夜台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜台 (Danh từ)

yè tái
01

Mồ mả. Cũng mượn chỉ âm phủ. ◇Lưu Vũ Tích 劉禹錫: Hoa ốc tọa lai năng kỉ nhật? Dạ đài quy khứ tiện thiên thu 華屋坐來能幾日; 夜臺歸去便千秋 (Thù Lạc Thiên kiến kí 酬樂天見寄); dạ đài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜台

tái

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
台下
台严
台中
台中市
台仆
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép