Bản dịch của từ 夜啼 trong tiếng Việt

夜啼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜啼 (Động từ)

yè tí
01

Khóc đêm (nói về trẻ con); đêm khóc; tiếng khóc ban đêm

夜啼是指夜晚时分发出的哭声,通常与婴儿或小孩有关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜啼

夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép