Bản dịch của từ 夜宴 trong tiếng Việt

夜宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜宴 (Danh từ)

yè yàn
01

Dạ yến; tiệc tối; bữa tiệc vào ban đêm

夜晚举行的宴会,通常是为了庆祝某个特别的场合或聚会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜宴

yàn

Các từ liên quan

夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép