Bản dịch của từ 夜游 trong tiếng Việt

夜游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋyethanh huyền

夜游 (Động từ)

yè yóu
01

Để thực hiện một chuyến đi qua đêm tới (một địa điểm)

去(一个地方)过夜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi đâu đó vào ban đêm; đi du lịch vào ban đêm

晚上去某个地方

Ví dụ
03

Ngủ mê (đi lang thang trong lúc đang ngủ)

梦游

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜游

yóu

夜
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
Các biến thể:
亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノフ丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép