Bản dịch của từ 夜猫子 trong tiếng Việt
夜猫子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
夜猫子 (Danh từ)
【yè māo zǐ】
01
Cú đêm (người thích ngủ muộn)
比喻喜欢晚睡的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con cú; cú mèo
猫头鹰
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夜猫子
yè
夜
māo
猫
zi
子
Các từ liên quan
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DẠ】
- Các biến thể:
- 亱, 𠙇, 𠙑, 𡖍, 掖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枽
㴸
㥷
䤳
曗
曄
䳖
䈎
堨
䤶
㜇
擫
𠅽
𠅯
𠅠
𠆍
𠆃
亢
𠆅
𠅆
𠅜
𠅌
亰
𠆎
呸
𠗅
贮
帒
忿
歫
㒺
咕
㡵
孤
弩
呹
熬夜
夜里
半夜
夜晚
宵夜
夜宵
深夜
夜市
夜班
昼夜
