Bản dịch của từ 夤畏 trong tiếng Việt
夤畏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
夤畏 (Tính từ)
【yín wèi】
01
Kính sợ, vừa kính trọng vừa sợ (cảm giác tôn kính pha lo sợ)
敬畏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夤畏
yín
夤
wèi
畏
Các từ liên quan
夤亮
夤夜
夤缘
夤缘攀附
夤缘求进
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
- Các biến thể:
- 寅, 𡖷, 𡖸, 𦟘
- Hình thái radical:
- ⿱,夕,寅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 夕
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔩
崯
玪
噖
㝖
吟
㞤
銀
㕂
㹞
滛
苂
夥
夢
㚈
舝
够
舛
㚍
夣
夠
多
夕
舜
槰
撯
僟
蔐
榭
䆪
蔙
圖
㺐
漰
銮
嫧
夤缘
夤夜
夤缘攀附
