Bản dịch của từ 夥同一气 trong tiếng Việt
夥同一气
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
夥同一气 (Động từ)
【huǒ tóng yī qì】
01
Hợp lực, cùng nhau hành động (thường để lừa gạt hoặc làm chuyện xấu); đồng lòng hợp tác với ai đó
联手。。官话指南.卷二.官商吐属:「他前几天和别人夥同一气,哄骗我好几千吊钱去。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夥同一气
huǒ
夥
tóng
同
yī
一
qì
气
