Bản dịch của từ 大仙鹟 trong tiếng Việt

大仙鹟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大仙鹟 (Danh từ)

dà xiān wēng
01

Chim chích rừng lớn

一种大型的仙鹟鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大仙鹟

xiān

wēng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép