Bản dịch của từ 大令 trong tiếng Việt

大令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大令 (Danh từ)

dà lìng
01

Tước xưng tôn kính dành cho quan huyện thời xưa (tức “huyện lệnh”), tương đương cách gọi trang trọng của viên quan địa phương

古代县令的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chức quan cổ trong triều đình (xem 中书令) — chức chỉ huy/đứng đầu văn phòng trung thư; Hán Việt: Đại lệnh

见「中书令」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đoạn Santao (Santao của một bản nhạc) trong Guqupai là một đoạn hoặc chương độc lập, thường thấy trong cách sắp xếp âm nhạc của các vở opera truyền thống.

曲的散套。

Ví dụ
04

Tỉnh trưởng Trung Thục; quan chức cao nhất phụ trách công việc của tỉnh Zhongshu thời cổ đại (tương tự như tổng bí thư hoặc trưởng phòng)

中书省的长官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大令

lìng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép