Bản dịch của từ 大令 trong tiếng Việt
大令

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大令 (Danh từ)
Tước xưng tôn kính dành cho quan huyện thời xưa (tức “huyện lệnh”), tương đương cách gọi trang trọng của viên quan địa phương
古代县令的尊称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chức quan cổ trong triều đình (xem 中书令) — chức chỉ huy/đứng đầu văn phòng trung thư; Hán Việt: Đại lệnh
见「中书令」条。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đoạn Santao (Santao của một bản nhạc) trong Guqupai là một đoạn hoặc chương độc lập, thường thấy trong cách sắp xếp âm nhạc của các vở opera truyền thống.
曲的散套。
Tỉnh trưởng Trung Thục; quan chức cao nhất phụ trách công việc của tỉnh Zhongshu thời cổ đại (tương tự như tổng bí thư hoặc trưởng phòng)
中书省的长官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大令
dà
大
lìng
令
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
