Bản dịch của từ 大八件 trong tiếng Việt

大八件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大八件 (Danh từ)

dà bā jiàn
01

Món bánh ngọt truyền thống Bắc Kinh gồm tám loại khác nhau, thường dùng trong tiệc trà hoặc dịp đặc biệt

北京所产的有八种不同花样的点心﹑糕饼。见清李虹若《朝市丛载.食品》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大八件

jiàn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
件举
件件
件别
件头
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép