Bản dịch của từ 大内 trong tiếng Việt

大内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大内 (Danh từ)

dà nèi
01

Nội gia; bên trong gia đình/triều đình (cũng gọi là「内家」), hàm ý cơ quan, bộ phận ở bên trong

亦称为「内家」。

Ví dụ
02

Hoàng cung; cung điện trong triều (nơi ở của thiên tử)

皇宫、天子的居所。。旧唐书.卷十二.德宗本纪:「天宝元年四月癸巳,生于长安大内之东宫。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大内

nèi

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép