Bản dịch của từ 大刑 trong tiếng Việt

大刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大刑 (Danh từ)

dà xíng
01

Hình phạt nặng nề; thường chỉ tử hình. Hình cụ hoặc hình phạt tàn ác; Đại hình; Hình phạt nặng

大刑 指的是严重的刑罚或惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大刑

xíng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép