Bản dịch của từ 大壮 trong tiếng Việt

大壮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大壮 (Danh từ)

dà zhuàng
01

Kinh (một quẻ) trong Kinh Dịch: tên quẻ thứ 64 gọi là 'Đại Tráng'; tượng trưng cho sức mạnh dương thịnh, ý nghĩa cổ là xây dựng cung điện, chống chốn mưa gió — biểu tượng cường tráng, thịnh vượng về nam tính/khí lực.

《易》六十四卦之一。即干下震上。为阳刚盛长之象。《易.系辞下》:'上古穴居而野处后世圣人易之以宫室上栋下宇以待风雨盖取诸《大壮》。'《大壮》上震下干。震为雷干为天(古人认为天形似圆盖)其卦象为上有雷雨下有御雨之圆盖。故云创建宫室以避风雨取象于《大壮》。后用为建筑宫室之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大壮

zhuàng

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép