Bản dịch của từ 大头 trong tiếng Việt

大头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大头 (Danh từ)

dà tóu
01

Kẻ phá của; người phung phí tiền của

冤大头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt nạ

套在头上的一种假面具

Ví dụ
03

Đồng bạc (có hình đầu của Viên thế Khải phát hành vào đầu năm dân quốc)

指民国初年发行的铸有袁世凯头像的银元

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cốt cán; phần đầu; cái chính; phần chính; thành phần chính

大的那一端;主要的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大头

tóu

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép