Bản dịch của từ 大宝 trong tiếng Việt

大宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大宝 (Danh từ)

dà bǎo
01

Phật pháp; đại bảo

对佛法的称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bảo bối; vật báu

珍贵的财宝、宝贝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khối vàng (nặng 50 lượng)

一种重五十两的银元宝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngôi hoàng đế

皇帝之位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大宝

bǎo

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép