Bản dịch của từ 大放厥词 trong tiếng Việt

大放厥词

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大放厥词 (Thành ngữ)

dà fàng jué cí
01

Nói ẩu nói tả; phát ngôn bừa bãi; nói xằng nói bậy

大发议论 (今多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大放厥词

fàng

jué

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
词丈
词不达意
词不逮意
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép