Bản dịch của từ 大板 trong tiếng Việt
大板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大板 (Danh từ)
【dà bǎn】
01
Hình phạt đánh bằng gậy lớn trong luật hình cổ đại, tương đương với một hình thức trừng phạt nghiêm khắc hơn so với đánh bằng gậy nhỏ (tiểu bản).
古代刑律有笞刑﹑杖刑﹐清代笞﹑杖分别折合为小板﹑大板﹑照数折责。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大板
dà
大
bǎn
板
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
