Bản dịch của từ 大气 trong tiếng Việt

大气

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大气 (Danh từ)

dà qì
01

Khí quyển

包围地球的气体,是干燥空气、水汽、微尘等的混合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hơi thở mạnh; hơi thở nặng nề

粗重的气息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

大气 (Tính từ)

dà qì
01

Hào phóng; rộng lượng

慷慨的; 坦荡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大气

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép