Bản dịch của từ 大潮 trong tiếng Việt

大潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大潮 (Danh từ)

dà cháo
01

Trào lưu

比喻声势大的社会潮流

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con nước lớn; nước lớn; nước triều lên

一个朔望月中最高的潮水朔日和望日,月亮和太阳对地球的引力最大 (是二者引力之和) ,按理大潮应该出现在这两天,由于一些复杂因素的影响,大潮往往延迟两三天出现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大潮

cháo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
潮乎乎
潮位
潮信
潮候
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép