Bản dịch của từ 大疮 trong tiếng Việt

大疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大疮 (Danh từ)

dà chuāng
01

Vết loét; vết lở

梅毒、软性下疳等性病在身体表面上形成的溃疡

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大疮

chuāng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
疮口
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép