Bản dịch của từ 大粬 trong tiếng Việt
大粬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大粬 (Danh từ)
【dà qū】
01
Tên một loại nhạc/kịch múa lớn trong cổ nhạc Trung Quốc (từ thời Hán–宋 phát triển), gồm nhiều đoạn ca, nhạc và vũ diễn — giống như một vở ca múa lớn truyền thống.
乐曲名。由汉、魏至唐、宋间渐渐发展而成的一种大型歌舞乐曲。渊源于汉、魏时代的相和歌及清商曲,宋书卷二十乐志三载有大曲和歌词。唐大曲多以诗篇配乐叠唱,而宋大曲的歌词则以词为主。
Ví dụ
02
Tên một loại vũ khí cổ — một loại cung (tên gọi cổ xưa của cung)
武器名。古代一种弓的名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ như một dạng chung của "大qu"; đề cập đến một vị trí chính thức hoặc địa danh trong thời cổ đại (cách sử dụng hiếm, bằng văn bản)
亦作「大屈」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大粬
dà
大
qū
粬
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
