Bản dịch của từ 大红袍 trong tiếng Việt
大红袍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大红袍 (Danh từ)
Trà Đại Hồng Bào (một loại trà nổi tiếng, sản xuất tại vùng núi Vũ Di)
武夷岩茶的特优名茶。从武夷山山崖名岩上的优良茶树中,专选一、二株品质特优的茶树鲜叶,单采、单制而成。茶条紧结呈螺形,带花香气,汤色橙黄清澈。产量极少,罕见于市场。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cà rốt đỏ
红萝卜。中原官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ớt Thanh Hải (một loại ớt nổi tiếng của tỉnh Thanh Hải, có màu đỏ khi chín)
青海名椒,熟时色红,故名。中原官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đại Hồng Bào (một tác phẩm dài dạng múa hát thuộc thời kỳ Thanh, người sáng tác không rõ tên)
即“玉夔龙”。亦名《大红袍》。长篇弹词。清人作,姓名不详。明代丞相之子索音欲夺邹彬的未婚妻,两次谋害邹彬,邹幸得镖客韩林等搭救。韩妻贾氏向邹调情,韩怒而休妻。贾兄杀人嫁祸韩家,致韩充军边关。索音陷害邹彬入狱,海瑞私访,审明邹冤,斩索。后韩林边关立功授官,邹彬亦中状元。另有《福寿大红袍》,述海瑞事,但故事全异。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đại Hồng Bào Toàn Truyền (một tác phẩm văn học nổi tiếng)
全称《海公大红袍全传》。长篇小说。清无名氏作,或题李春芳编,不可信。六十回。写明代贤臣海瑞与奸臣严嵩斗争的故事,作品表达了当时人民的某些愿望。其中有的情节,多为后来戏曲所取材。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大红袍
dà
大
hóng
红
páo
袍
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
