Bản dịch của từ 大钧 trong tiếng Việt
大钧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大钧 (Danh từ)
【dà jūn】
01
Âm điệu chính trong hệ 5 âm (古音中指宮、商二音) — tức cao độ chủ đạo của nhạc/xướng; cũng dùng trong văn cổ để chỉ cung thanh chủ
钧,音调。大钧指五音中宫、商二音。。国语.周语下:「大钧有鎛无钟,甚大无鎛,鸣其细也。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại kim (hình tượng lớn của cán cân/luận trị); nghĩa bóng: vận mệnh đại sự, thời cơ trọng đại (hán cổ, văn ngôn)
天。。文选.卢谌.赠刘琨:「大钧载运,良辰遂往。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大钧
dà
大
jūn
钧
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
