Bản dịch của từ 大青 trong tiếng Việt
大青
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大青 (Cụm từ)
【dà qīng】
01
植物名。属马鞭草科。灌木,叶为对生长椭圆形,花冠绿白色,核果为球形,碧黑色。产于我国东南各省。
Ví dụ
02
植物名。马鞭草科海州常山属,常绿小灌木。叶有柄,对生,长椭圆形,散布黑色小点。开绿白色花,核果为球形,碧黑色。叶可做为染料,根可入药,具有治头风、脚气等功效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大青
dà
大
qīng
青
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
