Bản dịch của từ 大麦 trong tiếng Việt

大麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大麦 (Danh từ)

dà mài
01

Hạt lúa mạch

这种植物的子实

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lúa mạch; đại mạch

一年草本植物,叶子宽条形,子实的外壳有长芒是一种粮食作物麦芽可以制啤酒和饴糖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大麦

mài

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép