Bản dịch của từ 大麻 trong tiếng Việt
大麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大麻 (Danh từ)
【dà má】
01
Cây gai dầu (một loại cây thuộc họ Cannabis): thân cao, lá hình bàn tay; sợi bền dùng làm vải, dây thừng; hạt ép dầu, toàn cây có thể làm thuốc và làm nguyên liệu thuốc lá, một số giống có tác dụng gây mê/ma túy.
植物名。大麻科大麻属,一年生草本植物。茎高七、八尺,掌状复叶,小叶披针形。雌雄异株,雄花黄绿色,成圆锥花序;雌花绿色,簇生梢头成穗状花序。纤维强韧,耐水性大,可以制造帆布、蚊帐、鱼网、绳索等。种子可以榨油,且可入药,有润肠、通肠、麻醉等作用,全草为菸草原料,具有毒性。
Ví dụ
02
亦称为「线麻」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大麻
dà
大
má
麻
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
